ảnh minh họa AI_Người ở nước ngoài vắng mặt trong vụ án thừa kế: Có được xét xử không?
Người ở nước ngoài vắng mặt trong vụ án thừa kế: Có được xét xử không?
Trong các vụ án tranh chấp thừa kế có người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài, một vấn đề thường khiến các bên lo lắng là: nếu người đó không về Việt Nam tham gia phiên tòa thì Tòa án có được xét xử vụ án hay không?
Thực tế, việc một đương sự đang ở nước ngoài không có mặt tại phiên tòa không đồng nghĩa với việc vụ án đương nhiên phải tạm dừng hoặc không thể xét xử. Tuy nhiên, Tòa án phải tuân thủ các quy định riêng về tống đạt, thu thập chứng cứ và xử lý sự vắng mặt của đương sự ở nước ngoài.
Đặc biệt, trong tranh chấp thừa kế liên quan đến nhà, đất tại Việt Nam, việc xác định đúng tư cách của người thừa kế ở nước ngoài và bảo đảm họ được thực hiện quyền tố tụng là vấn đề rất quan trọng.
1. Người thừa kế ở nước ngoài không về Việt Nam, Tòa án có xử được không?
Có thể. Pháp luật tố tụng dân sự không quy định rằng cứ có người thừa kế đang ở nước ngoài thì bắt buộc người đó phải về Việt Nam mới được xét xử.
Tuy nhiên, trước khi xét xử vắng mặt, Tòa án phải xem xét tình trạng tống đạt văn bản tố tụng và việc thực hiện quyền tố tụng của đương sự ở nước ngoài.
Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định riêng về việc xử lý kết quả tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài. Trong một số trường hợp, nếu các điều kiện luật định được đáp ứng, Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt người đang ở nước ngoài. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
2. Trường hợp người ở nước ngoài đã nhận được hồ sơ nhưng không về Việt Nam
Đây là trường hợp tương đối dễ phân biệt.
Nếu Tòa án đã thực hiện việc tống đạt đúng quy định, người thừa kế ở nước ngoài đã nhận được văn bản tố tụng và đã có điều kiện cung cấp lời khai, tài liệu, chứng cứ nhưng không muốn hoặc không thể trực tiếp về Việt Nam tham gia phiên tòa, họ có thể đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt.
Theo điểm a khoản 5 Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự, khi Tòa án đã nhận được kết quả tống đạt, đương sự đã cung cấp đầy đủ lời khai, tài liệu, chứng cứ và có đề nghị xét xử vắng mặt, Tòa án có thể xét xử mà không cần người đó trực tiếp có mặt tại phiên tòa. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
Điều này có ý nghĩa thực tế đối với những người thừa kế đang sinh sống tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc các quốc gia khác nhưng vẫn muốn bảo vệ quyền lợi của mình trong vụ án thừa kế tại Việt Nam.
3. Người ở nước ngoài không đến phiên tòa và cũng không có đơn xin xét xử vắng mặt thì sao?
Đây là tình huống phức tạp hơn.
Nếu đến ngày mở phiên tòa, Tòa án chưa nhận được kết quả tống đạt hoặc chưa nhận được lời khai, tài liệu, chứng cứ của đương sự ở nước ngoài và người này cũng không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt, Tòa án không thể đơn giản bỏ qua sự vắng mặt đó.
Theo khoản 4 Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự, trong trường hợp này Tòa án phải hoãn phiên tòa và thực hiện các thủ tục cần thiết để xác định kết quả tống đạt cho đương sự ở nước ngoài. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Chẳng hạn, tùy phương thức tống đạt đã được sử dụng, Tòa án có thể đề nghị Bộ Tư pháp hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thông báo về kết quả thực hiện việc tống đạt.
Đối với trường hợp thông qua Bộ Tư pháp, pháp luật còn quy định các mốc thời gian xử lý việc đề nghị cơ quan có thẩm quyền nước ngoài trả lời về kết quả ủy thác tư pháp. Nếu hết thời hạn 03 tháng kể từ ngày chuyển văn bản mà không nhận được văn bản trả lời, Bộ Tư pháp phải thông báo cho Tòa án để làm căn cứ giải quyết vụ án. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
4. Khi nào Tòa án có thể xét xử vắng mặt người thừa kế ở nước ngoài?
Khoản 5 Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định các trường hợp Tòa án xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài.
Đáng chú ý, ngoài trường hợp đương sự đã được tống đạt hợp lệ, cung cấp đầy đủ lời khai, tài liệu, chứng cứ và đề nghị xét xử vắng mặt, pháp luật còn dự liệu trường hợp Tòa án đã thực hiện các biện pháp tống đạt theo quy định nhưng không nhận được thông báo kết quả từ cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.
Như vậy, sự vắng mặt của người thừa kế ở nước ngoài không phải lúc nào cũng ngăn cản việc Tòa án xét xử vụ án. Điều quan trọng là Tòa án phải xác định vụ án đã đáp ứng đầy đủ điều kiện tố tụng để xét xử vắng mặt hay chưa. :contentReference[oaicite:5]{index=5}
5. Nếu người thừa kế ở nước ngoài không nhận được giấy tờ của Tòa án thì sao?
Cần phân biệt rõ giữa việc đương sự đã được tống đạt hợp lệ nhưng không tham gia và việc chưa chứng minh được việc tống đạt đã được thực hiện hợp lệ.
Nếu chưa có căn cứ xác định người thừa kế ở nước ngoài đã được tống đạt hợp lệ hoặc chưa thực hiện đầy đủ thủ tục theo quy định, Tòa án phải tiếp tục xử lý vấn đề tống đạt trước khi xem xét việc xét xử vắng mặt.
Đây cũng là lý do trong các vụ án thừa kế có đương sự ở nước ngoài, việc cung cấp chính xác họ tên, quốc tịch và địa chỉ của người đó ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.
Theo Điều 473 Bộ luật Tố tụng dân sự, người khởi kiện phải cung cấp đầy đủ thông tin về họ tên, địa chỉ và quốc tịch của đương sự ở nước ngoài cùng tài liệu xác thực những thông tin này. Trường hợp không cung cấp được thông tin theo yêu cầu của Tòa án, việc giải quyết vụ án có thể phát sinh những vấn đề tố tụng khác. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
6. Người thừa kế ở Mỹ, Canada, Úc hoặc các nước khác có bắt buộc phải về Việt Nam không?
Không thể chỉ căn cứ vào việc người thừa kế đang ở quốc gia nào để kết luận họ có bắt buộc phải về Việt Nam hay không.
Vấn đề cần xem xét là tình trạng tố tụng cụ thể của họ trong vụ án, việc tống đạt đã được thực hiện như thế nào, họ có cung cấp lời khai và chứng cứ hay không, có đề nghị xét xử vắng mặt hay không và Tòa án đã thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định hay chưa.
Trong nhiều trường hợp, người đang ở nước ngoài có thể thực hiện quyền tố tụng mà không trực tiếp về Việt Nam, tùy vào phương thức tham gia và yêu cầu của Tòa án trong từng vụ án.
7. Nếu người ở nước ngoài không đồng ý với việc chia di sản thì sao?
Việc người thừa kế ở nước ngoài không có mặt tại phiên tòa không đồng nghĩa với việc họ mất quyền đối với di sản hoặc mặc nhiên đồng ý với yêu cầu của các đương sự khác.
Nếu họ cho rằng mình thuộc hàng thừa kế, có quyền hưởng một phần di sản hoặc không đồng ý với cách phân chia tài sản mà các bên đang yêu cầu Tòa án giải quyết, họ có quyền trình bày ý kiến và cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định tố tụng.
Đặc biệt đối với di sản là nhà đất tại Việt Nam, việc xác định người thừa kế, nguồn gốc tài sản, thời điểm mở thừa kế, di chúc, quá trình quản lý sử dụng đất và các giao dịch liên quan có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án.
8. Người ở nước ngoài vắng mặt thì thời hạn kháng cáo được tính thế nào?
Đây cũng là vấn đề cần lưu ý sau khi Tòa án đã xét xử.
Theo khoản 2 Điều 479 Bộ luật Tố tụng dân sự, đối với đương sự cư trú ở nước ngoài không có mặt tại phiên tòa, thời hạn kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án là 01 tháng, kể từ ngày bản án, quyết định được tống đạt hợp lệ hoặc được niêm yết hợp lệ theo quy định pháp luật.
Riêng trường hợp Tòa án xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài theo điểm c khoản 5 Điều 477, thời hạn kháng cáo được quy định là 12 tháng kể từ ngày tuyên án. :contentReference[oaicite:7]{index=7}
Do đó, sau khi bản án được tuyên, cần xác định chính xác trường hợp xét xử vắng mặt thuộc trường hợp nào để xác định thời hạn kháng cáo tương ứng.
9. Tranh chấp thừa kế có người ở nước ngoài cần lưu ý điều gì?
Trong thực tế, những vụ án này thường không chỉ có vấn đề “người đó có về Việt Nam hay không”, mà còn liên quan đến nhiều thủ tục tố tụng khác.
- Xác định đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế.
- Xác định chính xác địa chỉ của người thừa kế đang ở nước ngoài.
- Xác định di sản để lại gồm những tài sản nào.
- Kiểm tra nguồn gốc và tình trạng pháp lý của nhà, đất là di sản.
- Xác định có di chúc hay không và di chúc có hợp pháp hay không.
- Kiểm tra việc khai nhận, phân chia hoặc chuyển dịch di sản trước đó.
- Xác định phương thức tống đạt phù hợp đối với từng đương sự ở nước ngoài.
- Kiểm tra lời khai, tài liệu và chứng cứ do đương sự ở nước ngoài cung cấp.
- Xác định điều kiện để Tòa án tiến hành xét xử vắng mặt.
10. Không phải cứ vắng mặt là Tòa án được xử ngay
Đây là điểm người tham gia vụ án thừa kế cần đặc biệt lưu ý.
Việc xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài phải đặt trong tổng thể các quy định về thẩm quyền của Tòa án, tống đạt văn bản tố tụng, thu thập chứng cứ và bảo đảm quyền tham gia tố tụng của đương sự.
Vì vậy, nếu một người thừa kế đang ở nước ngoài không về Việt Nam, cần xem xét cụ thể: Tòa án đã tống đạt hợp lệ chưa, đã nhận được kết quả tống đạt chưa, đương sự có cung cấp lời khai và chứng cứ không, có đề nghị xét xử vắng mặt không và vụ án có thuộc trường hợp được xét xử vắng mặt theo Điều 477 hay không.
Kết luận
Người thừa kế đang ở nước ngoài vắng mặt không đồng nghĩa với việc vụ án thừa kế không thể xét xử. Trong những trường hợp đáp ứng điều kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án Việt Nam có thể tiến hành xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài.
Tuy nhiên, trước khi xét xử, Tòa án phải xử lý vấn đề tống đạt và các thủ tục tố tụng liên quan theo quy định. Việc người ở nước ngoài có được xét xử vắng mặt hay không phải được đánh giá dựa trên tình trạng thực tế của từng vụ án, chứ không chỉ dựa vào việc họ có mặt tại phiên tòa hay không.
Đối với tranh chấp thừa kế có người đang sinh sống tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc hoặc quốc gia khác, việc chuẩn bị đúng thông tin về nhân thân, địa chỉ, quan hệ thừa kế và tài liệu về di sản ngay từ đầu có thể giúp quá trình tố tụng được thực hiện thuận lợi hơn.
Câu hỏi thường gặp
Người thừa kế ở nước ngoài không về Việt Nam thì có mất quyền hưởng di sản không?
Không. Việc không trực tiếp về Việt Nam tham gia phiên tòa không tự động làm mất quyền thừa kế. Quyền hưởng di sản phải được xác định dựa trên quan hệ thừa kế, di chúc và các quy định pháp luật có liên quan.
Người thừa kế ở Mỹ có bắt buộc phải về Việt Nam dự phiên tòa không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải trực tiếp về Việt Nam. Tòa án sẽ căn cứ tình trạng tố tụng cụ thể và các quy định về tống đạt, cung cấp lời khai, chứng cứ và xét xử vắng mặt để giải quyết.
Tòa án chưa tống đạt được cho người ở nước ngoài thì có được xử không?
Không thể chỉ căn cứ vào việc người đó vắng mặt để tiến hành xét xử ngay. Tòa án phải xử lý kết quả tống đạt và thực hiện các thủ tục theo Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự trước khi xem xét việc xét xử vắng mặt.
Người thừa kế ở nước ngoài muốn bảo vệ quyền lợi trong vụ án thì phải làm gì?
Cần xác định tình trạng vụ án, cung cấp ý kiến và chứng cứ về quan hệ thừa kế, di sản và yêu cầu của mình; đồng thời thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết theo yêu cầu của Tòa án.
| Mai Legal Hotline: 0934 586 924
Để việc tư vấn được chính xác, anh/chị có thể chuẩn bị trước giấy chứng tử, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, di chúc (nếu có), giấy tờ nhà đất/tài sản, văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản và các thông báo, văn bản của Tòa án đã nhận được.
Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo. Việc áp dụng pháp luật phụ thuộc vào tình tiết, tài liệu và yêu cầu cụ thể của từng vụ việc.
